Tìm kiếm
Tìm kiếm
MAE-MapInfor
Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Thông tin Nông nghiệp và Môi trường
MAE-MapInfor
Trang chủ
Đất đai
📍
Đất đai
Quản lý đất đai
Xem bản đồ nhóm
Bản đồ / chỉ tiêu (17)
I.Nhóm đất nông nghiệp - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
Tổng diện tích - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
1.Đất trồng cây hằng năm - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
1.1.Đất trồng lúa - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
1.1.1.Đất chuyên trồng lúa - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
1.1.2.Đất trồng lúa còn lại - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
2.Đất trồng cây lâu năm - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
1.2.Đất trồng cây hằng năm khác - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
3.1.Đất rừng đặc dụng - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
3.2.Đất rừng phòng hộ - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
3.3.Đất rừng sản xuất - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
3.Đất lâm nghiệp - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
4.Đất nuôi trồng thủy sản - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
5.Đất chăn nuôi tập trung - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
6.Đất làm muối - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
7.Đất nông nghiệp khác - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
II.Nhóm đất phi nông nghiệp - theo xã
Cấp
XA
· ha
3321 bản ghi
· Năm 2024
Trang chủ
Tìm kiếm
Thời tiết
Bản đồ
Cài đặt
Cài đặt