|
ℹ️
Thông tin chung
|
6
|
35 / 34 (102,9%)
|
-
|
-
|
|
📍
Đất đai
|
-
|
-
|
17
|
3321 / 3321 (100%)
|
|
⛏️
Địa chất và Khoáng sản
|
10
|
29 / 34 (85,3%)
|
-
|
-
|
|
🦋
Bảo tồn thiên nhiên và ĐDSH
|
8
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌊
Biển và Hải đảo
|
-
|
-
|
8
|
95 / 3321 (2,9%)
|
|
🏅
Chế biến
Thuộc Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
|
6
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌫️
Chỉ số AQI
Thuộc Môi trường
|
7
|
24 / 34 (70,6%)
|
-
|
-
|
|
🛡️
Hiện trạng đê điều
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
|
7
|
14 / 34 (41,2%)
|
-
|
-
|
|
🧱
Kè bờ biển, bờ sông
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
|
4
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌡️
Kịch bản nhiệt độ
Thuộc Biến đổi khí hậu
|
4
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌧️
Sự kiện thiên tai đang diễn ra (VNDMS)
Thuộc Đê điều và Phòng, chống thiên tai
|
1
|
1 / 34 (2,9%)
|
-
|
-
|
|
🏗️
Hiện trạng sử dụng nước sạch đạt quy chuẩn 2025
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
7
|
35 / 34 (102,9%)
|
-
|
-
|
|
🌧️
Kịch bản ngập, lụt
Thuộc Biến đổi khí hậu
|
4
|
21 / 34 (61,8%)
|
4
|
2162 / 3321 (65,1%)
|
|
🌲
Lâm nghiệp
Thuộc Lâm nghiệp và Kiểm lâm
|
6
|
35 / 34 (102,9%)
|
6
|
2344 / 3321 (70,6%)
|
|
🤝
Liên hiệp HTX và HTX
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
11
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🐷
Lợn
Thuộc Chăn nuôi và thú y
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌾
Lúa gạo
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
|
3
|
35 / 34 (102,9%)
|
3
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
💧
Mưa
Thuộc Khí tượng Thủy văn
|
5
|
33 / 34 (97,1%)
|
4
|
838 / 3321 (25,2%)
|
|
🐟
Nuôi trồng
Thuộc Thủy sản và Kiểm ngư
|
6
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🏭
Trạm phát thải
Thuộc Môi trường
|
2
|
33 / 34 (97,1%)
|
-
|
-
|
|
☕
Cà phê
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
|
2
|
13 / 34 (38,2%)
|
2
|
1523 / 3321 (45,9%)
|
|
🏅
Chất lượng và đánh giá phù hợp
Thuộc Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
|
5
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
💧
Hiện trạng sử dụng nước hợp vệ sinh 2025
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
5
|
35 / 34 (102,9%)
|
-
|
-
|
|
🎣
Khai thác
Thuộc Thủy sản và Kiểm ngư
|
6
|
22 / 34 (64,7%)
|
5
|
600 / 3321 (18,1%)
|
|
🪵
Kiểm lâm
Thuộc Lâm nghiệp và Kiểm lâm
|
2
|
13 / 34 (38,2%)
|
2
|
41 / 3321 (1,2%)
|
|
🏘️
NTM
Thuộc Chương trình Mục tiêu quốc gia
|
6
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
👥
Tổ hợp tác
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
10
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🐂
Trâu
Thuộc Chăn nuôi và thú y
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🛒
An toàn thực phẩm
Thuộc Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
|
6
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🗺️
Bò
Thuộc Chăn nuôi và thú y
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🚰
Hồ đập
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
5
|
29 / 34 (85,3%)
|
-
|
-
|
|
📊
Hộ nghèo
Thuộc Chương trình Mục tiêu quốc gia
|
-
|
-
|
5
|
3321 / 3321 (100%)
|
|
🌿
Hồ tiêu
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
|
2
|
16 / 34 (47,1%)
|
2
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
🏡
Trang trại
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
8
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌳
Cao su
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
|
2
|
19 / 34 (55,9%)
|
2
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
🚜
Cơ điện và cơ giới hóa
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
11
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🐔
Gia cầm
Thuộc Chăn nuôi và thú y
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
💧
Theo dõi dung tích hồ chứa (API)
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
2
|
26 / 34 (76,5%)
|
-
|
-
|
|
🎓
Đào tạo nghề
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
10
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🥜
Điều
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
|
2
|
12 / 34 (35,3%)
|
2
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
☀️
Hạn hán (API)
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
2
|
7 / 34 (20,6%)
|
-
|
-
|
|
🍵
Chè
Thuộc Trồng trọt và bảo vệ thực vật
|
2
|
24 / 34 (70,6%)
|
2
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
🧵
Ngành nghề và làng nghề
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
4
|
34 / 34 (100%)
|
-
|
-
|
|
🌊
Ngập, lụt, úng (API)
Thuộc Quản lý và Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
2
|
1 / 34 (2,9%)
|
-
|
-
|
|
🧂
Diêm nghiệp
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
15
|
14 / 34 (41,2%)
|
-
|
-
|
|
🏘️
Bố trí dân cư nông thôn
Thuộc Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn
|
15
|
23 / 34 (67,6%)
|
-
|
-
|
|
⭐
OCOP
Thuộc Chương trình Mục tiêu quốc gia
|
-
|
-
|
9
|
2860 / 3321 (86,1%)
|
|
🥭
Xoài
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
🌵
Thanh Long
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1523 / 3321 (45,9%)
|
|
🍌
Chuối
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1440 / 3321 (43,4%)
|
|
🫐
Nhãn
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1523 / 3321 (45,9%)
|
|
🍈
Mít
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1523 / 3321 (45,9%)
|
|
🌳
Sầu riêng
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1619 / 3321 (48,8%)
|
|
🍒
Vải
Thuộc Cây ăn quả
|
2
|
34 / 34 (100%)
|
2
|
1523 / 3321 (45,9%)
|